📌 Hướng dẫn: Nghe từng phần rồi chọn đáp án. Nút Nộp bài chỉ chấm khi bạn đã trả lời đủ tất cả các câu của phần đó; đáp án đúng/sai chỉ hiện sau khi nộp. Mỗi lần mở trang là một lượt làm mới.
第一部分 · 听句子,选择正确答案
一、听下面的句子,选择正确答案。Listen to the following sentences and choose the correct answers. (10 câu)
🎧 Audio Bài 1
Phiếu trả lời – Bài 1
Câu 1
Câu 2
Câu 3
Câu 4
Câu 5
Câu 6
Câu 7
Câu 8
Câu 9
Câu 10
第二部分 · 听对话,选择正确答案
二、听下面的对话,选择正确答案。Listen to the following dialogues and choose the correct answers. (10 câu) · 生词:快递 kuàidì – express delivery
🎧 Audio Bài 2
Phiếu trả lời – Bài 2
Câu 1
Câu 2
Câu 3
Câu 4
Câu 5
Câu 6
Câu 7
Câu 8
Câu 9
Câu 10
第三部分 · 听短文(一)
三、听下面的短文,做练习。Passage 1 · 生词:身上 shēnshang · 同事 tóngshì · 印象 yìnxiàng · 怪 guài · 简单 jiǎndān
🎧 短文(一)– 生词 / 说明 (đoạn ngắn)
🎧 短文(一)– 第一遍 (nghe lần 1)
🎧 短文(一)– 第二遍 (nghe lần 2)
1. 听第一遍,判断正误 (Đúng / Sai)
(1)
(2)
(3)
(4)
2. 听第二遍,选择正确答案
(1
(2
(3
(4
3. 回答问题 · 4. 请讲述这个小故事 — phần tự luận, không chấm tự động. Học sinh có thể ghi ý trả lời vào đây:
第三部分 · 听短文(二)
Passage 2 · 生词:学术 xuéshù · 尊敬 zūnjìng · 记忆 jìyì · 会议 huìyì · 钥匙 yàoshi · 身份证 shēnfènzhèng
🎧 短文(二)– 生词 / 说明 (đoạn ngắn)
🎧 短文(二)– 第一遍 (nghe lần 1)
🎧 短文(二)– 第二遍 (nghe lần 2)
1. 听第一遍,判断正误 (Đúng / Sai)
(1)
(2)
(3)
(4)
(5)
2. 听第二遍,回答问题 — phần tự luận, không chấm tự động:
补充录音 · Audio bổ sung (HTJ3-2-9-9 … 9-12)
Các đoạn ghi âm còn lại của bài 9 (theo tên file gốc) – dùng để luyện nghe thêm.
🎧 HTJ3-2-9-9
🎧 HTJ3-2-9-10
🎧 HTJ3-2-9-11
🎧 HTJ3-2-9-12