一、听下列句子,选择正确答案 Listen to the sentences and choose the correct answers (10 câu)
🎧 Audio Bài 1
Chọn đáp án
二、听下列对话,选择正确答案 Listen to the dialogues and choose the correct answers (10 câu)
🎧 Audio Bài 2
Chọn đáp án
三、对话 (一) Dialogue 1 · 天气和季节
生词 New words: 1. 黑 hēi (形) dark 2. 亮 liàng (形) bright
🎧 生词
🎧 Nghe lần 1
🎧 Nghe lần 2
1. 听第一遍录音,用线连接相关的部分 Nối mỗi mùa với mô tả đúng
2. 听第二遍录音,判断正误 Đúng (✓) / Sai (✗)
3. 说说录音里一年四季 — 春、夏、秋、冬的情况 Luyện nói – không chấm
Gợi ý: 春天……;夏天白天……,晚上……;秋天常常……,天气……;冬天白天……,晚上……。
4. 说说你们国家的气候 Luyện nói – không chấm
Gợi ý: 我们国家在……,一年有……个季节。春天……,夏天……。
三、对话 (二) Dialogue 2 · 年龄和医学
生词 New words: 1. 年龄 niánlíng (名) age 2. 医学 yīxué (名) medical science
🎧 生词
🎧 Nghe lần 1
🎧 Nghe lần 2
1. 听第一遍录音,判断正误 Đúng (✓) / Sai (✗) – 6 câu
2. 听第二遍录音,选择正确答案 4 câu
Các file audio còn lại của 第七课
Các file HTJ3-2-7-9 → 12 không thuộc phần bài tập trong ảnh đề (có thể là phần 听后说 / 语音练习). Để sẵn ở đây để giáo viên dùng trên lớp.
🎧 HTJ3-2-7-9
🎧 HTJ3-2-7-10
🎧 HTJ3-2-7-11
🎧 HTJ3-2-7-12