Bài nghe 7 · 第七课 · 汉语听力教程 (HTJ3-2)

Nghe trực tiếp trên trình duyệt — chọn đủ tất cả câu của bài — bấm Nộp bài để xem kết quả và đáp án.

一、听下列句子,选择正确答案 Listen to the sentences and choose the correct answers (10 câu)

🎧 Audio Bài 1
Bài 1 câu 1-7 Bài 1 câu 8-10

Chọn đáp án

二、听下列对话,选择正确答案 Listen to the dialogues and choose the correct answers (10 câu)

🎧 Audio Bài 2
Bài 2 câu 1-6 Bài 2 câu 7-10

Chọn đáp án

三、对话 (一) Dialogue 1 · 天气和季节

生词 New words: 1. 黑 hēi (形) dark   2. 亮 liàng (形) bright

🎧 生词
🎧 Nghe lần 1
🎧 Nghe lần 2
Dialogue 1 – bài 1 nối

1. 听第一遍录音,用线连接相关的部分 Nối mỗi mùa với mô tả đúng

Dialogue 1 – bài 2 đúng sai

2. 听第二遍录音,判断正误 Đúng (✓) / Sai (✗)

3. 说说录音里一年四季 — 春、夏、秋、冬的情况 Luyện nói – không chấm

Gợi ý: 春天……;夏天白天……,晚上……;秋天常常……,天气……;冬天白天……,晚上……。

4. 说说你们国家的气候 Luyện nói – không chấm

Gợi ý: 我们国家在……,一年有……个季节。春天……,夏天……。

三、对话 (二) Dialogue 2 · 年龄和医学

生词 New words: 1. 年龄 niánlíng (名) age   2. 医学 yīxué (名) medical science

🎧 生词
🎧 Nghe lần 1
🎧 Nghe lần 2
Dialogue 2 – bài 1 đúng sai

1. 听第一遍录音,判断正误 Đúng (✓) / Sai (✗) – 6 câu

Dialogue 2 – bài 2 chọn đáp án

2. 听第二遍录音,选择正确答案 4 câu

Các file audio còn lại của 第七课

Các file HTJ3-2-7-9 → 12 không thuộc phần bài tập trong ảnh đề (có thể là phần 听后说 / 语音练习). Để sẵn ở đây để giáo viên dùng trên lớp.

🎧 HTJ3-2-7-9
🎧 HTJ3-2-7-10
🎧 HTJ3-2-7-11
🎧 HTJ3-2-7-12
Tổng điểm: chưa nộp bài